Từ vựng
鎧 (よろい, yoroi) nghĩa là gì?
鎧 (よろい, yoroi) trong tiếng Nhật nghĩa là áo giáp chiến binh.
| Cách đọc | よろい |
|---|---|
| Romaji | yoroi |
| Từ loại | danh từ |
鎧よろい
yoroi
áo giáp chiến binh
- 1danh từ áo giáp chiến binharmor; armour
Còn viết: 甲
Từ vựng
鎧 (よろい, yoroi) trong tiếng Nhật nghĩa là áo giáp chiến binh.
| Cách đọc | よろい |
|---|---|
| Romaji | yoroi |
| Từ loại | danh từ |
áo giáp chiến binh
Còn viết: 甲