Từ vựng

鍼灸 (しんきゅう, shinkyuu) nghĩa là gì?

鍼灸 (しんきゅう, shinkyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là châm cứu, châm kim và cứu ngải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんきゅう
Romajishinkyuu
Từ loạidanh từ
しんきゅう
shinkyuu

châm cứu, châm kim và cứu ngải

  1. 1danh từ châm cứu, châm kim và cứu ngảiacupuncture and moxibustion

Còn viết: 針灸

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.