Từ vựng
録音テープ (ろくおんテープ, rokuonteepu) nghĩa là gì?
録音テープ (ろくおんテープ, rokuonteepu) trong tiếng Nhật nghĩa là băng ghi âm, băng từ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろくおんテープ |
|---|
| Romaji | rokuonteepu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
録音テープろくおんテープ
rokuonteepu
băng ghi âm, băng từ
- 1danh từ băng ghi âm, băng từaudio tape; magnetic tape