Từ vựng

錫 (すず, suzu) nghĩa là gì?

錫 (すず, suzu) trong tiếng Nhật nghĩa là thiếc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすず
Romajisuzu
Từ loạidanh từ
すず
suzu

thiếc

  1. 1danh từ thiếctin (Sn)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.