Từ vựng

錠 (じょう, jou) nghĩa là gì?

錠 (じょう, jou) trong tiếng Nhật nghĩa là ổ khóa, cái khóa; (lượng từ) viên thuốc, viên nén, viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょう
Romajijou
Từ loạidanh từ
じょう
jou

ổ khóa, cái khóa; (lượng từ) viên thuốc, viên nén, viên

  1. 1danh từ ổ khóa, cái khóalock; padlock
  2. 2danh từ · lượng từ (lượng từ) viên thuốc, viên nén, viêntablet; pill

Còn viết: 鎖、鏁

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.