Từ vựng

鋼 (はがね, hagane) nghĩa là gì?

鋼 (はがね, hagane) trong tiếng Nhật nghĩa là thép; thép rèn kiếm, thanh kiếm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはがね
Romajihagane
Từ loạidanh từ
はがね
hagane

thép; thép rèn kiếm, thanh kiếm

  1. 1danh từ thépsteel
  2. 2danh từ thép rèn kiếm, thanh kiếmsword steel; sword

Còn viết: 刃金

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.