Từ vựng
鋸 (のこぎり, nokogiri) nghĩa là gì?
鋸 (のこぎり, nokogiri) trong tiếng Nhật nghĩa là cái cưa.
| Cách đọc | のこぎり |
|---|---|
| Romaji | nokogiri |
| Từ loại | danh từ |
鋸のこぎり
nokogiri
cái cưa
- 1danh từ cái cưasaw
Từ vựng
鋸 (のこぎり, nokogiri) trong tiếng Nhật nghĩa là cái cưa.
| Cách đọc | のこぎり |
|---|---|
| Romaji | nokogiri |
| Từ loại | danh từ |
cái cưa