Từ vựng

鋳る (いる, iru) nghĩa là gì?

鋳る (いる, iru) trong tiếng Nhật nghĩa là đúc kim loại, đúc tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいる
Romajiiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
いる
iru

đúc kim loại, đúc tiền

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đúc kim loại, đúc tiềnto cast; to mint; to coin

Còn viết: 鑄る

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.