Từ vựng
銃撃 (じゅうげき, juugeki) nghĩa là gì?
銃撃 (じゅうげき, juugeki) trong tiếng Nhật nghĩa là nổ súng, bắn súng, xả súng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうげき |
|---|
| Romaji | juugeki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
銃撃じゅうげき
juugeki
nổ súng, bắn súng, xả súng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nổ súng, bắn súng, xả súngshooting; gunning (down)