Từ vựng
銀紙 (ぎんがみ, gingami) nghĩa là gì?
銀紙 (ぎんがみ, gingami) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy bạc, giấy nhôm, giấy thiếc; giấy màu bạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎんがみ |
|---|
| Romaji | gingami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
銀紙ぎんがみ
gingami
giấy bạc, giấy nhôm, giấy thiếc; giấy màu bạc
- 1danh từ giấy bạc, giấy nhôm, giấy thiếcaluminum foil; aluminium foil; tinfoil
- 2danh từ giấy màu bạcsilver-colored paper