Từ vựng

釣り (つり, tsuri) nghĩa là gì?

釣り (つり, tsuri) trong tiếng Nhật nghĩa là việc câu cá, thú câu cá; (viết tắt) tiền thừa, tiền thối lại; (internet) trò giật tít câu nhấp chuột; (tiếng lóng mạng) trò thả mồi câu chiến, đăng bài khiêu khích trên mạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつり
Romajitsuri
Từ loạidanh từ
つり
tsuri

việc câu cá, thú câu cá; (viết tắt) tiền thừa, tiền thối lại; (internet) trò giật tít câu nhấp chuột; (tiếng lóng mạng) trò thả mồi câu chiến, đăng bài khiêu khích trên mạng

  1. 1danh từ việc câu cá, thú câu cáfishing; angling
  2. 2danh từ (viết tắt) tiền thừa, tiền thối lạichange (for a purchase)
  3. 3danh từ (internet) trò giật tít câu nhấp chuộtclickbaiting
  4. 4danh từ (tiếng lóng mạng) trò thả mồi câu chiến, đăng bài khiêu khích trên mạngtrolling; bait; making deliberately inflammatory posts online

Còn viết: 釣

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.