Từ vựng
釣り針 (つりばり, tsuribari) nghĩa là gì?
釣り針 (つりばり, tsuribari) trong tiếng Nhật nghĩa là lưỡi câu cá.
| Cách đọc | つりばり |
|---|---|
| Romaji | tsuribari |
| Từ loại | danh từ |
釣り針つりばり
tsuribari
lưỡi câu cá
- 1danh từ lưỡi câu cáfish hook
Còn viết: 釣針、釣り鉤、釣りばり
Từ vựng
釣り針 (つりばり, tsuribari) trong tiếng Nhật nghĩa là lưỡi câu cá.
| Cách đọc | つりばり |
|---|---|
| Romaji | tsuribari |
| Từ loại | danh từ |
lưỡi câu cá
Còn viết: 釣針、釣り鉤、釣りばり