Từ vựng

金髪 (きんぱつ, kinpatsu) nghĩa là gì?

金髪 (きんぱつ, kinpatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tóc vàng, mái tóc màu vàng óng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんぱつ
Romajikinpatsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
きんぱつ
kinpatsu

tóc vàng, mái tóc màu vàng óng

  1. 1danh từ · tính từ の tóc vàng, mái tóc màu vàng óngblond hair; blonde hair; golden hair

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.