Từ vựng
金髪 (きんぱつ, kinpatsu) nghĩa là gì?
金髪 (きんぱつ, kinpatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tóc vàng, mái tóc màu vàng óng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんぱつ |
|---|
| Romaji | kinpatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
金髪きんぱつ
kinpatsu
tóc vàng, mái tóc màu vàng óng
- 1danh từ · tính từ の tóc vàng, mái tóc màu vàng óngblond hair; blonde hair; golden hair