Từ vựng
金塊 (きんかい, kinkai) nghĩa là gì?
金塊 (きんかい, kinkai) trong tiếng Nhật nghĩa là thỏi vàng, vàng miếng, cục vàng nguyên khối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんかい |
|---|
| Romaji | kinkai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
金塊きんかい
kinkai
thỏi vàng, vàng miếng, cục vàng nguyên khối
- 1danh từ thỏi vàng, vàng miếng, cục vàng nguyên khốigold nugget; gold bullion; gold bar