Từ vựng

金品 (きんぴん, kinpin) nghĩa là gì?

金品 (きんぴん, kinpin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền bạc và hiện vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんぴん
Romajikinpin
Từ loạidanh từ
きんぴん
kinpin

tiền bạc và hiện vật

  1. 1danh từ tiền bạc và hiện vậtmoney and goods

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.