Từ vựng

金利 (きんり, kinri) nghĩa là gì?

金利 (きんり, kinri) trong tiếng Nhật nghĩa là (tài chính) lãi suất, tiền lãi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんり
Romajikinri
Từ loạidanh từ
きんり
kinri

(tài chính) lãi suất, tiền lãi

  1. 1danh từ (tài chính) lãi suất, tiền lãiinterest rate; interest

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.