Từ vựng

還流 (かんりゅう, kanryuu) nghĩa là gì?

還流 (かんりゅう, kanryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng hồi lưu, dòng chảy ngược, sự trào ngược.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんりゅう
Romajikanryuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かんりゅう
kanryuu

dòng hồi lưu, dòng chảy ngược, sự trào ngược

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dòng hồi lưu, dòng chảy ngược, sự trào ngượcreturn current; reflux; back flow

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.