Từ vựng
還流 (かんりゅう, kanryuu) nghĩa là gì?
還流 (かんりゅう, kanryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng hồi lưu, dòng chảy ngược, sự trào ngược.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんりゅう |
|---|
| Romaji | kanryuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
還流かんりゅう
kanryuu
dòng hồi lưu, dòng chảy ngược, sự trào ngược
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dòng hồi lưu, dòng chảy ngược, sự trào ngượcreturn current; reflux; back flow