Từ vựng
適性 (てきせい, tekisei) nghĩa là gì?
適性 (てきせい, tekisei) trong tiếng Nhật nghĩa là năng khiếu, tính phù hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てきせい |
|---|
| Romaji | tekisei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtekisei
năng khiếu, tính phù hợp
- 1danh từ aptitude; aptness; suitability
Câu ví dụ
彼にはこの仕事の適性がある。
Anh ấy có năng khiếu phù hợp với công việc này.
適性検査を受けて進路を決めた。
Tôi đã làm bài kiểm tra năng khiếu để quyết định hướng đi.