Từ vựng

適応 (てきおう, tekiou) nghĩa là gì?

適応 (てきおう, tekiou) trong tiếng Nhật nghĩa là thích nghi, thích ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてきおう
Romajitekiou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てきおう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtekiou

thích nghi, thích ứng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ adaptation; accommodation; conformity

Câu ví dụ

  • Trẻ em có khả năng thích ứng với sự thay đổi rất mạnh.

  • Thích nghi với môi trường mới thật vất vả.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.