Từ vựng
遊撃 (ゆうげき, yuugeki) nghĩa là gì?
遊撃 (ゆうげき, yuugeki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đánh du kích, cuộc tập kích cơ động; (viết tắt, bóng chày) vị trí chặn ngắn shortstop.
| Cách đọc | ゆうげき |
|---|---|
| Romaji | yuugeki |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
遊撃ゆうげき
yuugeki
sự đánh du kích, cuộc tập kích cơ động; (viết tắt, bóng chày) vị trí chặn ngắn shortstop
- 1danh từ · động từ (+する) sự đánh du kích, cuộc tập kích cơ động, tác chiến ứng biếnraid; military attack by a mobile unit; hit-and-run attack
- 2danh từ (viết tắt, bóng chày) vị trí chặn ngắn shortstopshortstop; short
Còn viết: 游撃