Từ vựng
逃げ (にげ, nige) nghĩa là gì?
逃げ (にげ, nige) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chạy trốn, việc tẩu thoát, sự né tránh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にげ |
|---|
| Romaji | nige |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
逃げにげ
nige
sự chạy trốn, việc tẩu thoát, sự né tránh
- 1danh từ sự chạy trốn, việc tẩu thoát, sự né tránhescape; getaway; evasion