Từ vựng
逃げ足 (にげあし, nigeashi) nghĩa là gì?
逃げ足 (にげあし, nigeashi) trong tiếng Nhật nghĩa là bước chân chạy trốn, sự tẩu thoát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にげあし |
|---|
| Romaji | nigeashi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
逃げ足にげあし
nigeashi
bước chân chạy trốn, sự tẩu thoát
- 1danh từ bước chân chạy trốn, sự tẩu thoátrunning away; escaping on foot