Từ vựng

逃げ足 (にげあし, nigeashi) nghĩa là gì?

逃げ足 (にげあし, nigeashi) trong tiếng Nhật nghĩa là bước chân chạy trốn, sự tẩu thoát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにげあし
Romajinigeashi
Từ loạidanh từ
にげあし
nigeashi

bước chân chạy trốn, sự tẩu thoát

  1. 1danh từ bước chân chạy trốn, sự tẩu thoátrunning away; escaping on foot

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.