Từ vựng

迎撃 (げいげき, geigeki) nghĩa là gì?

迎撃 (げいげき, geigeki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đánh chặn, cuộc phản kích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげいげき
Romajigeigeki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
げいげき
geigeki

sự đánh chặn, cuộc phản kích

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đánh chặn, cuộc phản kíchintercept; interception; counter-attack

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.