Từ vựng

込める (こめる, komeru) nghĩa là gì?

込める (こめる, komeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chứa, dồn vào; nạp, bao gồm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこめる
Romajikomeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こめる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkomeru

chứa, dồn vào; nạp, bao gồm

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nạp (đạn), lắp vào, nhồi vàoto load (a gun, etc.); to charge
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ dồn vào, gửi gắm vào (tình cảm, tâm sức)to put into (e.g. emotion, effort)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ tính gộp, bao gồm (thuế trong giá bán)to include (e.g. tax in a sales price)
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ giăng phủ, bao trùm, phủ kín (sương mù)to hang over; to shroud; to enshroud

Câu ví dụ

  • Anh ta nạp đạn rồi mới ngắm bắn.

  • Cô ấy đã viết thư với tất cả tấm lòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.