Từ vựng

農林 (のうりん, nourin) nghĩa là gì?

農林 (のうりん, nourin) trong tiếng Nhật nghĩa là nông lâm nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうりん
Romajinourin
Từ loạidanh từ
のうりん
nourin

nông lâm nghiệp

  1. 1danh từ nông lâm nghiệpagriculture and forestry

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.