Từ vựng

農政 (のうせい, nousei) nghĩa là gì?

農政 (のうせい, nousei) trong tiếng Nhật nghĩa là chính sách nông nghiệp, quản lý hành chính nông nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうせい
Romajinousei
Từ loạidanh từ
のうせい
nousei

chính sách nông nghiệp, quản lý hành chính nông nghiệp

  1. 1danh từ chính sách nông nghiệp, quản lý hành chính nông nghiệpagricultural administration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.