Từ vựng
農園 (のうえん, nouen) nghĩa là gì?
農園 (のうえん, nouen) trong tiếng Nhật nghĩa là nông trại, đồn điền.
| Cách đọc | のうえん |
|---|---|
| Romaji | nouen |
| Từ loại | danh từ |
農園のうえん
nouen
nông trại, đồn điền
- 1danh từ nông trại, đồn điềnfarm; plantation
Từ vựng
農園 (のうえん, nouen) trong tiếng Nhật nghĩa là nông trại, đồn điền.
| Cách đọc | のうえん |
|---|---|
| Romaji | nouen |
| Từ loại | danh từ |
nông trại, đồn điền