Từ vựng

農作物 (のうさくぶつ, nousakubutsu) nghĩa là gì?

農作物 (のうさくぶつ, nousakubutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nông sản, cây trồng nông nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうさくぶつ
Romajinousakubutsu
Từ loạidanh từ
のうさくぶつ
nousakubutsu

nông sản, cây trồng nông nghiệp

  1. 1danh từ nông sản, cây trồng nông nghiệpcrops; agricultural produce

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.