Từ vựng

轢く (ひく, hiku) nghĩa là gì?

轢く (ひく, hiku) trong tiếng Nhật nghĩa là cán qua, đâm ngã bằng xe cộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひく
Romajihiku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
ひく
hiku

cán qua, đâm ngã bằng xe cộ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cán qua, đâm ngã bằng xe cộto run over (with a vehicle); to knock down

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.