Từ vựng
軟化 (なんか, nanka) nghĩa là gì?
軟化 (なんか, nanka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mềm ra, sự hóa mềm; sự dịu giọng, sự mềm mỏng thái độ; (tài chính) sự suy yếu của thị trường, sự sụt giảm giá cả; sự làm trắng rau.
| Cách đọc | なんか |
|---|---|
| Romaji | nanka |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
軟化なんか
nanka
sự mềm ra, sự hóa mềm; sự dịu giọng, sự mềm mỏng thái độ; (tài chính) sự suy yếu của thị trường, sự sụt giảm giá cả; sự làm trắng rau
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự mềm ra, sự hóa mềmsoftening
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự dịu giọng, sự mềm mỏng thái độsoftening (of attitude); mollification
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (tài chính) sự suy yếu của thị trường, sự sụt giảm giá cảweakening (of the market)
- 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự làm trắng rau — bằng cách trồng không có ánh sángblanching (of vegetables; by depriving them of light)