Từ vựng

車窓 (しゃそう, shasou) nghĩa là gì?

車窓 (しゃそう, shasou) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa sổ toa tàu, cửa sổ xe hơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃそう
Romajishasou
Từ loạidanh từ
しゃそう
shasou

cửa sổ toa tàu, cửa sổ xe hơi

  1. 1danh từ cửa sổ toa tàu, cửa sổ xe hơitrain window; car window

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.