Từ vựng

車体 (しゃたい, shatai) nghĩa là gì?

車体 (しゃたい, shatai) trong tiếng Nhật nghĩa là thân xe, khung xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃたい
Romajishatai
Từ loạidanh từ
しゃたい
shatai

thân xe, khung xe

  1. 1danh từ thân xe, khung xebody (of car); frame

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.