Từ vựng

車両 (しゃりょう, sharyou) nghĩa là gì?

車両 (しゃりょう, sharyou) trong tiếng Nhật nghĩa là toa tàu, phương tiện giao thông có bánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃりょう
Romajisharyou
Từ loạidanh từ
しゃりょう
sharyou

toa tàu, phương tiện giao thông có bánh

  1. 1danh từ toa tàu, phương tiện giao thông có bánh(wheeled) vehicle; car; (railroad) car

Còn viết: 車輌、車輛

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.