Từ vựng
身震い (みぶるい, miburui) nghĩa là gì?
身震い (みぶるい, miburui) trong tiếng Nhật nghĩa là run rẩy vì lạnh, rùng mình vì sợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みぶるい |
|---|
| Romaji | miburui |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
身震いみぶるい
miburui
run rẩy vì lạnh, rùng mình vì sợ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ run rẩy vì lạnh, rùng mình vì sợshivering (with cold); trembling (with fear); shuddering
Còn viết: 身振い、身ぶるい