Từ vựng

身投げ (みなげ, minage) nghĩa là gì?

身投げ (みなげ, minage) trong tiếng Nhật nghĩa là trầm mình tự vẫn, nhảy xuống tự tử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみなげ
Romajiminage
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
みなげ
minage

trầm mình tự vẫn, nhảy xuống tự tử

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ trầm mình tự vẫn, nhảy xuống tự tửthrowing oneself (e.g. into the water to commit suicide)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.