Từ vựng

身動き (みうごき, miugoki) nghĩa là gì?

身動き (みうごき, miugoki) trong tiếng Nhật nghĩa là cử động cơ thể, nhúc nhích, cựa quậy; hành động tự do, xoay xở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみうごき
Romajimiugoki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
みうごき
miugoki

cử động cơ thể, nhúc nhích, cựa quậy; hành động tự do, xoay xở

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cử động cơ thể, nhúc nhích, cựa quậymovement (of one's body); moving about; stirring
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ hành động tự do, xoay xởacting freely; doing as one pleases

Còn viết: 身うごき

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.