Từ vựng

身元 (みもと, mimoto) nghĩa là gì?

身元 (みもと, mimoto) trong tiếng Nhật nghĩa là lai lịch, nhân thân; hạnh kiểm, tư cách cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみもと
Romajimimoto
Từ loạidanh từ
みもと
mimoto

lai lịch, nhân thân; hạnh kiểm, tư cách cá nhân

  1. 1danh từ lai lịch, nhân thân, nguồn gốc xuất thân(one's) identity; background; upbringing
  2. 2danh từ hạnh kiểm, tư cách cá nhân(one's) character

Còn viết: 身許、身もと

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.