Từ vựng

身につける (みにつける, minitsukeru) nghĩa là gì?

身につける (みにつける, minitsukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là học được, lĩnh hội, tiếp thu tri thức; mặc lên người, đeo, mang theo bên mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみにつける
Romajiminitsukeru
Từ loạicụm từ, động từ nhóm 2
みにつける
minitsukeru

học được, lĩnh hội, tiếp thu tri thức; mặc lên người, đeo, mang theo bên mình

  1. 1cụm từ · động từ nhóm 2 học được, lĩnh hội, tiếp thu tri thứcto learn; to acquire knowledge
  2. 2cụm từ · động từ nhóm 2 mặc lên người, đeo, mang theo bên mìnhto carry; to wear (clothes, etc.); to put on

Còn viết: 身に付ける、身に着ける

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.