Từ vựng

躓く (つまずく, tsumazuku) nghĩa là gì?

躓く (つまずく, tsumazuku) trong tiếng Nhật nghĩa là vấp ngã, sẩy chân; vấp váp, thất bại, gặp trắc trở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつまずく
Romajitsumazuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
つまずく
tsumazuku

vấp ngã, sẩy chân; vấp váp, thất bại, gặp trắc trở

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vấp ngã, sẩy chânto trip (over); to stumble
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ vấp váp, thất bại, gặp trắc trởto fail; to suffer a setback

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.