Từ vựng
躍り (おどり, odori) nghĩa là gì?
躍り (おどり, odori) trong tiếng Nhật nghĩa là cú nhảy vọt, sự bật nhảy.
| Cách đọc | おどり |
|---|---|
| Romaji | odori |
| Từ loại | danh từ |
躍りおどり
odori
cú nhảy vọt, sự bật nhảy
- 1danh từ cú nhảy vọt, sự bật nhảyleaping; jumping; spring
Từ vựng
躍り (おどり, odori) trong tiếng Nhật nghĩa là cú nhảy vọt, sự bật nhảy.
| Cách đọc | おどり |
|---|---|
| Romaji | odori |
| Từ loại | danh từ |
cú nhảy vọt, sự bật nhảy