Từ vựng
躊躇 (ちゅうちょ, chuucho) nghĩa là gì?
躊躇 (ちゅうちょ, chuucho) trong tiếng Nhật nghĩa là sự do dự chần chừ, thái độ lưỡng lự phân vân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうちょ |
|---|
| Romaji | chuucho |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
躊躇ちゅうちょ
chuucho
sự do dự chần chừ, thái độ lưỡng lự phân vân
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự do dự chần chừ, thái độ lưỡng lự phân vânhesitation; indecision; vacillation