Từ vựng

躊躇う (ためらう, tamerau) nghĩa là gì?

躊躇う (ためらう, tamerau) trong tiếng Nhật nghĩa là ngập ngừng đắn đo, lưỡng lự chưa dám quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcためらう
Romajitamerau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
ためらう
tamerau

ngập ngừng đắn đo, lưỡng lự chưa dám quyết

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ ngập ngừng đắn đo, lưỡng lự chưa dám quyếtto hesitate; to waver

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.