Từ vựng
踵 (かかと, kakato) nghĩa là gì?
踵 (かかと, kakato) trong tiếng Nhật nghĩa là gót chân, phần đế gót giày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かかと |
|---|
| Romaji | kakato |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
踵かかと
kakato
gót chân, phần đế gót giày
- 1danh từ gót chân, phần đế gót giàyheel (of foot, shoe, stocking, etc.)