Từ vựng

跪く (ひざまずく, hizamazuku) nghĩa là gì?

跪く (ひざまずく, hizamazuku) trong tiếng Nhật nghĩa là quỳ gối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひざまずく
Romajihizamazuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
ひざまずく
hizamazuku

quỳ gối

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ quỳ gốito kneel (in respect); to genuflect

Còn viết: 膝まづく、膝まずく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.