Từ vựng
跨ぐ (またぐ, matagu) nghĩa là gì?
跨ぐ (またぐ, matagu) trong tiếng Nhật nghĩa là bước qua, sải bước vượt qua; bắc ngang qua, trải dài qua.
| Cách đọc | またぐ |
|---|---|
| Romaji | matagu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
跨ぐまたぐ
matagu
bước qua, sải bước vượt qua; bắc ngang qua, trải dài qua
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ bước qua, sải bước vượt quato step over; to step across; to stride over
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ bắc ngang qua, trải dài qua, ngồi dạng chân trênto stretch over; to span; to bridge