Từ vựng

趣向 (しゅこう, shukou) nghĩa là gì?

趣向 (しゅこう, shukou) trong tiếng Nhật nghĩa là ý tưởng, thiết kế; (thông tục) sở thích, thị hiếu, gu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅこう
Romajishukou
Từ loạidanh từ
しゅこう
shukou

ý tưởng, thiết kế; (thông tục) sở thích, thị hiếu, gu

  1. 1danh từ ý tưởng, thiết kế, cách bài trí, cốt truyệnplan; idea; design
  2. 2danh từ (thông tục) sở thích, thị hiếu, gutaste; liking; preference

Còn viết: 趣好

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.