Từ vựng

賑やか (にぎやか, nigiyaka) nghĩa là gì?

賑やか (にぎやか, nigiyaka) trong tiếng Nhật nghĩa là nhộn nhịp, đông đúc, sầm uất; rộn ràng, náo nhiệt, rôm rả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにぎやか
Romajinigiyaka
Từ loạitính từ -na
にぎやか
nigiyaka

nhộn nhịp, đông đúc, sầm uất; rộn ràng, náo nhiệt, rôm rả

  1. 1tính từ -na nhộn nhịp, đông đúc, sầm uấtbustling; busy; crowded
  2. 2tính từ -na rộn ràng, náo nhiệt, rôm rảlively (party, voices, etc.); loud; noisy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.