Từ vựng

買取 (かいとり, kaitori) nghĩa là gì?

買取 (かいとり, kaitori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mua lại, sự mua đứt; sự thu mua đồ cũ, sự mua thu đổi; sự mua đứt không hoàn trả hàng; tiền trả trọn gói một lần, thù lao khoán gọn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいとり
Romajikaitori
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいとり
kaitori

sự mua lại, sự mua đứt; sự thu mua đồ cũ, sự mua thu đổi; sự mua đứt không hoàn trả hàng; tiền trả trọn gói một lần, thù lao khoán gọn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mua lại, sự mua đứtpurchase; buying; buying out
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thu mua đồ cũ, sự mua thu đổibuying used articles as a company; trade-in; buy back
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mua đứt không hoàn trả hàngpurchase on a no-return policy
  4. 4danh từ tiền trả trọn gói một lần, thù lao khoán gọnlump-sum payment; flat fee

Còn viết: 買い取り、買取り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.