Từ vựng

買い (かい, kai) nghĩa là gì?

買い (かい, kai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mua vào, việc mua sắm; người mua, bên mua; món hàng đã mua, đồ mua được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかい
Romajikai
Từ loạidanh từ
かい
kai

sự mua vào, việc mua sắm; người mua, bên mua; món hàng đã mua, đồ mua được

  1. 1danh từ sự mua vào, việc mua sắmbuying; shopping
  2. 2danh từ người mua, bên muabuyer
  3. 3danh từ món hàng đã mua, đồ mua đượcpurchase

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.