Từ vựng

買い控え (かいびかえ, kaibikae) nghĩa là gì?

買い控え (かいびかえ, kaibikae) trong tiếng Nhật nghĩa là hạn chế mua sắm, dè dặt chi tiêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいびかえ
Romajikaibikae
Từ loạidanh từ
かいびかえ
kaibikae

hạn chế mua sắm, dè dặt chi tiêu

  1. 1danh từ hạn chế mua sắm, dè dặt chi tiêurestrained buying

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.